Đây là danh mục năng lực, không phải dashboard real-time. Mỗi con số phải đi kèm kỳ dữ liệu, grain, cửa sổ quy kết và nguồn ingest — nếu thiếu, em phải ghi “thiếu dữ liệu”, không tự suy.
Bid, budget, search term, order, SQP lấy từ Amazon. Helium 10 chỉ đứng ở cột riêng, nhãn H10, không thay số Amazon.
Không trộn report 7 ngày với 14 ngày, không cộng grain range với day. SP và SB có cửa sổ quy kết khác nhau.
Purchased Product còn Pending, ASIN attribution có thể là “ứng viên”, spec chưa có phiếu cân chuẩn — em sẽ ghi rõ, không gán bừa.
Chọn theo câu hỏi quyết định, không chọn theo tên file.
Campaign / ad group / keyword / search term / ASIN: impression, click, spend, sales, order, ACOS, CPC, CVR. Tách SP, SB, SD; tách grain ngày/tuần/kỳ.
Câu hỏi mẫu: campaign nào đốt tiền? keyword nào ACOS xấu? ASIN nào kéo đơn?
Term có order, term chỉ click không order, term mới, term cần negative. Có thể nối campaign/ad group; nối ASIN chỉ khi report cho phép.
Giới hạn: SP 7 ngày, SB 14 ngày; Purchased Product Pending thì chưa gán chắc ASIN.
Thị phần impression, click, cart-add, purchase của PAVO cho từng search query theo tuần Amazon (CN–T7). Dùng để biết keyword có thực sự thuộc về mình.
Tuần mới nhất đang có: 19–25/10 và 25–31/10; SQP không phải real-time.
Title, bullets, ảnh, A+, video, giá, rating, biến thể; soát spec bất thường (weight, dimensions) và đối chiếu listing với hàng thực tế.
Cần chụp UI hoặc dữ liệu sản xuất; không tự kết luận “sai” khi chưa có số đo chuẩn.
Audit → recommendation (proposed) → owner duyệt → thao tác UI → ghi applied_at. Mỗi đề xuất có campaign/ASIN, số hiện tại, số đề xuất, lý do, ngày.
Không tự đổi bid/budget/pause/keyword/listing khi chưa duyệt.
Mỗi report chỉ ra ingest_run, file gốc trong data/raw/, hash, thời điểm ingest, số dòng expected/got. Partial phải ghi là partial.
Đây là phần để kiểm tra report có đáng tin hay không.
Số dòng lấy trực tiếp từ DB lúc build trang; “kỳ” là dải ngày đang có trong bảng, không phải kỳ report mới nhất.
| Bảng / nguồn | Grain | Kỳ đang có | Số dòng | Dùng cho | Giới hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| campaign_daily | campaign × ngày/kỳ | 21/08–26/10/2026 | 10.442 | spend, sales, order, budget theo campaign | chưa phủ 07/10–05/11 trong bảng daily |
| keyword_daily | campaign × ad group × keyword × ngày/kỳ | 21/08–06/10/2026 | 36.504 | bid, match type, ACOS keyword | keyword 30 ngày mới đang ở raw/report |
| searchterm_daily | campaign × ad group × search term | 21/08–06/10/2026 | 1.084 | term, order, waste | 30 ngày 07/10–05/11 đã ingest riêng, chưa load vào bảng daily |
| sqp_weekly | search query × tuần Amazon | 19–31/10/2026 | 1.424 | share impression/click/cart/purchase | theo tuần CN–T7; không real-time |
| top_search_terms | search term × tuần | tuần 25/10/2026 | 120.175 | top term, ASIN click/convert | chỉ top term, không phải toàn bộ search universe |
| asin_snapshot | ASIN × ngày chụp | 31/10–05/11/2026 | 44 | title, bullet, ảnh, A+, giá, rating | snapshot UI, không phải lịch sử mọi thay đổi |
| Raw Amazon reports | theo report | 07/10–05/11/2026 | — | SP search term, SP advertised product, SB search term | Purchased Product còn Pending |
Tổng ingest_run: 177. Report 30 ngày đã dùng ingest #136 (SP search term), #137 (SP advertised product), #138 (SB search term). Không dán nhãn report cũ thành kỳ mới.
Đây là chỗ em đã sai: em tự hiểu “win” là ASIN có nhiều order nhất, rồi ghép thêm ASIN ACOS tốt nhất. Đó là giả định của em, không phải định nghĩa của anh.
Định nghĩa ASIN win em đề nghị anh chốt: - Mục tiêu: volume / profit / ACOS / organic rank / test? - Kỳ: 07/10–05/11 hay 10 ngày 26/10–04/11? - Attribution: SP 7 ngày, SB 14 ngày, hay không quy kết? - Profit: có trừ COGS, FBA fee, hoàn hàng không? - Tie-breaker: nếu 2 ASIN cùng order thì xét sales hay ACOS?
Mục tiêu / câu hỏi quyết định: Phạm vi: campaign / portfolio / ASIN / keyword nào? Kỳ: từ ngày – đến ngày (ghi rõ timezone) Grain: ngày / tuần / cả kỳ Định nghĩa “win” hoặc ngưỡng ACOS/ROAS: Nguồn ưu tiên: Amazon / H10 tham khảo Output: chat / HTML / Lark doc / CSV Người duyệt và ngày cần:
Nơi thảo luận duy nhất: Final Review 06/11/2026. Báo cáo công khai: audit.aolikes.vn.